[bān mǎ]
ban mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斑马线bān mǎ xiàn
ban mã tuyến
vạch qua đường; lối băng qua đường
斑马鱼bān mǎ yú
ban mã ngư
cá ngựa vằn