[bān wén]
ban văn
斑马身上有美斑搬斒瘢癍鎏阪坂板丽的斑纹
bān mǎ shēn shàng yǒu měi bān bān bān bān bān liú bǎn bǎn bǎn lì de bān wén
Ngựa vằn có những sọc vằn đẹp mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.