[bān diǎn]
ban điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斑点狗bān diǎn gǒu
ban điểm cẩu
chó Đốm
小斑点xiǎo bān diǎn
tiểu ban điểm
đốm nhỏ