[zhāi qī]
trai kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大斋期dà zhāi qī
đại trai kỳ
Mùa Chay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.