[wén yǎ]
văn nhã
谈吐文雅举止文雅
tán tǔ wén yǎ jǔ zhǐ wén yǎ
Ăn nói tao nhã, cử chỉ tao nhã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.