[wén yán]
văn ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文言文wén yán wén
văn ngôn văn
bài viết văn ngôn cổ điển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.