[wén yì]
văn nghệ
文艺团体 文艺作品文艺会演
wén yì tuán tǐ wén yì zuò pǐn wén yì huì yǎn
Đoàn thể văn nghệ, tác phẩm văn nghệ, liên hoan văn nghệ
文艺兵wén yì bīng
văn nghệ binh
quân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuật
文艺学wén yì xué
văn nghệ học
Môn học nghiên cứu văn học và sự phát triển của nó
文艺作品wén yì zuò pǐn
văn nghệ tác phẩm
tác phẩm văn nghệ; tác phẩm nghệ thuật
文艺复兴wén yì fù xīng
văn nghệ phục hưng
thời kỳ Phục Hưng
文艺演出wén yì yǎn chū
văn nghệ diễn xuất
buổi biểu diễn nghệ thuật
文艺批评wén yì pī píng
văn nghệ phê bình
Phân tích và bình luận tác phẩm, hoạt động sáng tác, xu hướng sáng tác của nhà văn theo quan điểm mỹ học nhất định; bộ phận của học thuyết văn nghệ
文艺语言wén yì yǔ yán
văn nghệ ngữ ngôn
Ngôn ngữ văn học