汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
文职 (wén zhí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文职
【文職】
[wén zhí]
văn chức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chức vụ dân sự
2
công chức
3
hành chính
Ví dụ
文职人员
wén zhí rén yuán
Nhân viên văn phòng
Từ ghép
0 từ chứa “文职”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
文官的职务
~人员
2
指中国人民解放军编制定额内不授予军衔的干部。主要从事科技、医疗卫生、文化艺术、新闻出版、体育等部分专业技术工作及部分行政事务、生活保障工作
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh
职
zhí
chức
Chức vụ, vị trí công việc được giao; Nhiệm vụ, công việc phải làm trong một chức vụ; Đảm nhiệm, giữ một chức vụ hoặc công việc