[wén kē]
văn khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文科学士wén kē xué shì
văn khoa học sĩ
Cử nhân Văn chương B.A.
人文科学rén wén kē xué
nhân văn khoa học
Nhân văn khoa học