[wén dēng]
văn đăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文登市wén dēng shì
văn đăng thị
Wendeng, thành phố cấp huyện ở Weihai 威海, Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.