[wén chāng]
văn xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文昌市wén chāng shì
văn xương thị
Thành phố Văn Xương, Hải Nam
文昌鱼wén chāng yú
văn xương ngư
cá lancelet, một loài cá nguyên thủy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.