[wén lǚ]
văn lữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文旅部wén lǚ bù
văn lữ bộ
Bộ Văn hóa và Du lịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.