汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
文才 (wén cái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文才
[wén cái]
văn tài
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tài văn
2
tài năng làm thơ, làm văn
Ví dụ
文才出众
Từ ghép
0 từ chứa “文才”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
写作诗文的才能
~出众
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
文
wén
văn
Chữ viết, văn tự; Bài viết, tác phẩm văn học; Văn hóa, văn minh
才
cái
tài
Khả năng, năng lực, tài năng của con người; Người có tài năng, người tài giỏi; Biểu thị thời gian vừa mới xảy ra