[wén xuān]
văn tuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文宣部wén xuān bù
văn tuyên bộ
bộ phận tuyên truyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.