[wén zì xué]
văn tự học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文字学家wén zì xué jiā
văn tự học gia
chuyên gia về hệ thống chữ viết
古文字学gǔ wén zì xué
cổ văn tự học
nghiên cứu chữ cổ