[wén hào]
văn hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
批准文号pī zhǔn wén hào
phê chuẩn văn hiệu
số cấp phép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.