[wén xiàn]
văn huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兴文县xīng wén xiàn
hưng văn huyện
huyện Xingwen ở Yibin 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên
修文县xiū wén xiàn
tu văn huyện
huyện Tu Văn ở Quý Dương 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.