[wén jù]
văn cụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文具商wén jù shāng
văn cụ thương
người bán văn phòng phẩm
文具店wén jù diàn
văn cụ điếm
cửa hàng văn phòng phẩm