[zhěng dùn]
chỉnh đốn
整顿队形
zhěng dùn duì xíng
Chỉnh đốn đội hình
整顿文风 整顿基层组织
zhěng dùn wén fēng zhěng dùn jī céng zǔ zhī
Chỉnh đốn văn phong, chỉnh đốn tổ chức cơ sở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.