[guī zhì]
quy trí
把东西归置归置,马上就要动身了
bǎ dōng xī guī zhì guī zhì , mǎ shàng jiù yào dòng shēn le
Sắp xếp đồ đạc lại đi, sắp đi rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.