[shù jiàn bù xiān]
số kiến bất tiên
数见不鲜机
shù jiàn bù xiān jī
Máy đếm
数见不鲜炉
shù jiàn bù xiān lú
Lò đếm
各数见不鲜司其事
gè shù jiàn bù xiān sī qí shì
Mỗi công ty phụ trách việc của mình
人事数见不鲜!外交部礼宾数见不鲜
rén shì shù jiàn bù xiān ! wài jiāo bù lǐ bīn shù jiàn bù xiān
Nhân sự! Vụ Lễ tân Bộ Ngoại giao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.