[jìng lǎo]
kính lão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敬老席jìng lǎo xí
kính lão tịch
chỗ ngồi ưu tiên cho người già
敬老院jìng lǎo yuàn
kính lão viện
nhà kính trọng người già; viện dưỡng lão
敬老尊贤jìng lǎo zūn xián
kính lão tôn hiền
tôn kính người già và tôn vinh bậc hiền triết; tôn vinh người tài đức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.