汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
散记 (sǎn jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
散记
【散記】
[sǎn jì]
tản ký
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ghi chép tản mạn
2
ghi chép du lịch
Ví dụ
《旅美散记》
《 lǚ měi sǎn jì 》
Tản mạn khi ở Mỹ
Từ ghép
0 từ chứa “散记”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
关于某一事物或活动的零碎记述(多用于书名或文章标题)
《旅美~》
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
散
sàn
tán
Rải ra, phân tán ra nhiều phía; Đi dạo, đi bộ; Lỏng lẻo, không chặt chẽ
记
jì
ký
Ghi lại, ghi nhớ thông tin, sự việc; Những gì đã được ghi lại; Đăng ký, ghi danh vào một danh sách