[sàn rè]
tán nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
散热器sàn rè qì
tán nhiệt khí
bộ tản nhiệt; bộ tản nhiệt
散热片sàn rè piàn
tán nhiệt phiến
lá tản nhiệt
散热膏sàn rè gāo
tán nhiệt cao
keo tản nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.