[sàn xīn]
tán tâm
出去走走,散散心
chū qù zǒu zǒu , sàn sàn xīn
Ra ngoài đi dạo, cho khuây khỏa
散心解闷sàn xīn jiě mèn
tán tâm giải muộn
giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán