[sàn gōng]
tán công
今天提前散工。另见 1125 页 sangong
jīn tiān tí qián sàn gōng 。 lìng jiàn 1125 yè sangong
Hôm nay tan tầm sớm. Xem thêm trang 1125 sangong
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.