[sǎn shè]
tản xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反散射fǎn sǎn shè
phản tản xạ
tán xạ ngược
辐射散射fú shè sǎn shè
phúc xạ tản xạ
tán xạ bức xạ