[sǎn bīng]
tản binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
散兵坑sǎn bīng kēng
tản binh khanh
hố cá nhân
散兵游勇sǎn bīng yóu yǒng
tản binh du dũng
nghĩa đen: lính tản mác và giải tán; nghĩa bóng: hành động mất tổ chức, không phối hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.