[chǎng kuài]
sưởng khoái
他是个敞快人,说做就做。150
tā shì gè chǎng kuài rén , shuō zuò jiù zuò 。150
Anh ấy là người thẳng thắn, nói là làm.
chang-chang敞氅玢怅枨畅倡鬯唱
chang-chang chǎng chǎng bīn chàng chéng chàng chàng chàng chàng
chang-chang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.