[liǎn qián]
liễm tiền
敛钱办学
liǎn qián bàn xué
Thu tiền để mở trường
非法敛钱敛了一笔钱
fēi fǎ liǎn qián liǎn le yì bǐ qián
Thu tiền bất hợp pháp được một khoản tiền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.