[jiào dǎo yuán]
giáo đạo viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
政治教导员zhèng zhì jiào dǎo yuán
chính trị giáo đạo viên
Cán bộ chính trị cấp tiểu đoàn của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, cùng cấp với tiểu đoàn trưởng