[jiào dǎo]
giáo đạo
教导处
jiào dǎo chù
Phòng giáo dục
教导有方
jiào dǎo yǒu fāng
Dạy dỗ có phương pháp
教导员jiào dǎo yuán
giáo đạo viên
Tên gọi chung của giáo viên chính trị
政治教导员zhèng zhì jiào dǎo yuán
chính trị giáo đạo viên
Cán bộ chính trị cấp tiểu đoàn của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, cùng cấp với tiểu đoàn trưởng