[jiù mìng]
cứu mệnh
救命恩人
jiù mìng ēn rén
Người ơn cứu mạng
治病救命
zhì bìng jiù mìng
Chữa bệnh cứu người
救命稻草jiù mìng dào cǎo
cứu mệnh đạo thảo
cọng rơm cứu mạng cuối cùng; tia hy vọng cuối cùng