[dí wǒ]
địch ngã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敌我矛盾dí wǒ máo dùn
địch ngã mâu thuẫn
mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.