汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
效死 (xiào sǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
效死
[xiào sǐ]
hiệu tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cố gắng hết sức, không tiếc tính mạng
Ví dụ
为国效死
wèi guó xiào sǐ
Hy sinh vì nước
Từ ghép
0 từ chứa “效死”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
尽力并且不惜牺牲生命
为国~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
效
xiào
hiệu
Hiệu quả, kết quả đạt được; Có hiệu lực, phát huy tác dụng; Bắt chước, mô phỏng theo
死
sǐ
tử
chết, không còn sự sống; cố định, không thay đổi, không linh hoạt; đến cùng, hết sức, rất