[xiào zhōng]
hiệu trung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
效忠誓词xiào zhōng shì cí
hiệu trung thệ từ
lời thề trung thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.