[gù zhàng]
cố chướng
排除故障
pái chú gù zhàng
Loại bỏ sự cố.
故障排除gù zhàng pái chú
cố chướng bài trừ
khắc phục sự cố; xử lý trục trặc
单点故障dān diǎn gù zhàng
đơn
điểm lỗi duy nhất
排查故障pái chá gù zhàng
bài tra cố chướng
khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố
技术故障jì shù gù zhàng
kỹ thuật cố chướng
sự cố kỹ thuật; trục trặc