汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
故道 (gù dào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
故道
[gù dào]
cố đạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
con đường cũ
2
cách cũ
3
dòng chảy cũ
Ví dụ
黄河故道
huáng hé gù dào
Lòng sông Hoàng Hà cũ.
Từ ghép
0 từ chứa “故道”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
老路
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
从前走过的道路;老路
2
水流改道后的旧河道
黄河~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
故
gù
cố
Sự việc, nguyên nhân, lý do; Cũ, xưa; Chết, qua đời
道
dào
đạo
Đường đi; con đường; lối đi; Cách thức; phương pháp; nguyên tắc; Nói; nói ra; cho rằng