[gù zhé]
cố triệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一改故辙yì gǎi gù zhé
nhất cải cố triệt
thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ; thay đổi hướng đi đáng kể; quay ngoắt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.