[gù zhǐ duī]
cố chỉ đồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钻故纸堆zuàn gù zhǐ duī
khoan
mò mẫm trong đống sách vở cũ; nghiên cứu sách vở tài liệu cũ