[gù cháng]
cố thường
习为故常囿于故常
xí wèi gù cháng yòu yú gù cháng
Thường xuyên làm những việc quen thuộc, bị bó buộc bởi những việc quen thuộc
不主故常bù zhǔ gù cháng
bất chủ
không theo quy ước cũ