汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
故居 (gù jū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
故居
[gù jū]
cố cư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nơi cư trú trước đây
Ví dụ
鲁迅故居
lǔ xùn gù jū
Nhà cũ của Lỗ Tấn
Từ ghép
0 từ chứa “故居”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
曾经居住过的房子
鲁迅~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
故
gù
cố
Sự việc, nguyên nhân, lý do; Cũ, xưa; Chết, qua đời
居
jū
cư
Ở, cư trú, sinh sống tại một nơi; Nơi ở, chỗ ở; Giữ vị trí, xếp hạng