[gù jiā]
cố gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
故家子弟gù jiā zǐ dì
cố gia tử
xuất thân từ gia đình lâu đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.