[zhèng shěn]
chính thẩm
干部政审政审合格
gàn bù zhèng shěn zhèng shěn hé gé
Cán bộ thẩm tra chính trị, thẩm tra chính trị đạt yêu cầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.