[zhèng shēng]
chính thanh
有政声
yǒu zhèng shēng
Có tiếng tốt về chính trị
政声不佳
zhèng shēng bù jiā
Tiếng tốt về chính trị không tốt
政声远播
zhèng shēng yuǎn bō
Tiếng tốt về chính trị lan xa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.