[fàng fēi]
phóng phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放飞机fàng fēi jī
phóng phi cơ
cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.