[fàng dàng]
phóng đãng
放荡不羁
fàng dàng bù jī
Phóng đãng không câu nệ.
生活放荡
shēng huó fàng dàng
Cuộc sống phóng đãng.
放荡不羁fàng dàng bù jī
phóng đãng bất ky
phóng túng không kiềm chế; truỵ lạc