汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
放步 (fàng bù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
放步
[fàng bù]
phóng bộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bước những bước chân dài
Ví dụ
放步前进
fàng bù qián jìn
Tiến bước mạnh mẽ
Từ ghép
0 từ chứa “放步”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
迈开大步
~前进
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
放
fàng
phóng
đặt, để một vật vào vị trí nào đó; thả ra, giải phóng, không còn bị ràng buộc; phát ra, phát tán, truyền đi
步
bù
bộ
đi, bước; bước, nhịp bước; giai đoạn, mức độ