[fàng kuǎn]
phóng khoản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拆放款chāi fàng kuǎn
sách phóng khoản
quỹ cho vay ngắn hạn; khoản đầu tư có thể chuyển thành tiền mặt