[jiè kuǎn]
tá khoản
一笔借款
yì bǐ jiè kuǎn
Một khoản vay
借款人jiè kuǎn rén
tá khoản nhân
người vay
善后借款shàn hòu jiè kuǎn
thiện hậu tá khoản
khoản vay tái thiết do liệt cường cung cấp cho Viên Thế Khải năm 1913